Tới nội dung chính

膏

膏
gāo
cao
⾁bộ nhục · 14 nét

kem; thuốc mỡ; cao (dạng sệt)

2 nghĩa#26279Lượng từ 帖
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kem; thuốc mỡ; cao (dạng sệt)

    • 。

      Loại thuốc mỡ này rất hiệu quả.

  2. 貳名danh từ

    thuốc mỡ; cao (dán); chất béo

膏
gāo
cao
BỘ THỦ⾁
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu