腿肚子

腿肚子
tuǐzi
thối đỗ tử

bắp chân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bắp chân

    • Bắp chân của tôi hơi đau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.