腺鼠疫

腺鼠疫
xiànshǔ
tuyến thử dịch

dịch hạch thể hạch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch hạch thể hạch

    • Bệnh dịch hạch là một căn bệnh nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • tuyền(suối, nguồn nước)HÌNH THANH

Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.