腹语师

腹语师
shī
phúc ngữ sư

người nói tiếng bụng; nghệ sĩ bụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người nói tiếng bụng; nghệ sĩ bụng

    • Anh ấy là một nghệ sĩ nói tiếng bụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.