腰臀比

腰臀比
yāotún
yêu đồn tỷ

tỷ lệ vòng eo-hông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tỷ lệ vòng eo-hông

    • Tỷ lệ eo hông của cô ấy rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • yêu(cần thiết, eo lưng)HÌNH THANH

Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.