腮颊

腮颊
sāijiá
tai giáp

má; gò má

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    má; gò má

    • Má cô ấy đỏ ửng.

  2. danh từ

    má; gò má

    • Má anh ấy rất đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.