- 邦bang(nước, quốc gia)HÌNH THANH
- 巾cân(khăn vải)BỘ
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
má; gò má
má; gò má
Má anh ấy phồng lên.
má; gò má
Phần thân trên của đôi giày này hơi chật.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
má; gò má
má; gò má
Má anh ấy phồng lên.
má; gò má
Phần thân trên của đôi giày này hơi chật.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.