腐肉

腐肉
ròu
hủ nhục

thịt thối; xác thối

1 nghĩa#49189
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt thối; xác thối

    • Miếng thịt thối này không ăn được nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.