Tới nội dung chính

腌

腌
yān
yêm
⾁bộ nhục · 12 nét

muối; ướp; ngâm chua

3 nghĩa#18311
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    muối; ướp; ngâm chua

    • 。

      Mẹ thích muối dưa.

  2. 貳动động từ

    ướp; muối; ngâm (thịt, cá)

    • 。

      Mẹ đang ướp thịt.

  3. 參动động từ

    ướp; ngâm muối; muối (thực phẩm)

    • 。

      Hãy ướp thịt một chút.

腌
ā
yêm
BỘ THỦ⾁
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu