腊克

腊克
lạp khắc

sơn mài; véc-ni

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sơn mài; véc-ni

    • Loại sơn mài này rất bóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.