脸盆

脸盆
liǎnpén
kiểm bồn

chậu rửa mặt; thau rửa mặt

HSK 5 (3.0)2 nghĩaLượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chậu rửa mặt; thau rửa mặt

    • Xin hãy mang chậu rửa mặt qua đây.

  2. danh từ

    chậu rửa mặt

    • Cái chậu rửa mặt này rất sạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • thiêm(đều, tất cả)HÀI THANH

Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.