面部

面部
miàn
diện bộ

mặt; phần mặt

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10885
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt; phần mặt

    头的前面,有眼睛、鼻子、嘴巴等tóu de qiánmiàn, yǒu yǎnjing, bízi, zuǐba děng

    • Khuôn mặt của cô ấy rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.