脱衣舞

脱衣舞
tuō
thoát y vũ

múa thoát y; striptease

1 nghĩa#9482
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    múa thoát y; striptease

    一种舞蹈表演,跳舞者逐渐脱掉衣服yī zhǒng wǔdǎo biǎoyǎn, tiàowǔ zhě zhújiàn tuōdiào yīfu

    • Anh ấy thích xem múa thoát y.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • đoái(trao đổi, tháo ra)HÌNH THANH

Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.