脱窗

脱窗
tuōchuāng
thoát song

lác mắt; lé mắt (tiếng Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lác mắt; lé mắt (tiếng Đài Loan)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • đoái(trao đổi, tháo ra)HÌNH THANH

Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.