脚踝

脚踝
jiǎohuái
cước hoã

mắt cá chân; cổ chân

1 nghĩa#12135
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mắt cá chân; cổ chân

    腿和脚连接的部分tuǐ hé jiǎo liánjiē de bùfen

    • Mắt cá chân của tôi bị thương rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • khước(lui, từ chối)HÀI THANH

Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.