Tới nội dung chính

脚印

脚印
jiǎoyìn
cước ấn

dấu chân; vết chân

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#10547
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dấu chân; vết chân

    中脚踩在地上留下的痕迹jiǎo cǎi zài dì shang liúxià de hénjī

    • 。

      Trên tuyết có dấu chân.

脚
jiǎo
cước
BỘ THỦ⾁
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu