脑门

脑门
nǎomén
não môn

trán

1 nghĩa#29605
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trán

    • Trán của anh ấy rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.