脑花

脑花
nǎohuā
não hoa

óc (món ăn); óc não (dùng làm thực phẩm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    óc (món ăn); óc não (dùng làm thực phẩm)

    • Tôi không dám ăn não heo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.