脑膜炎

脑膜炎
nǎoyán
não mạc viêm

viêm màng não

1 nghĩa#47915
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm màng não

    • Anh ấy bị viêm màng não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.