脑瘫

脑瘫
nǎotān
não than

bại liệt não; bại não

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bại liệt não; bại não

    • Bại não là một loại bệnh ở trẻ em.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.