脑瘤

脑瘤
nǎoliú
não lựu

u não; khối u não

1 nghĩa#31854
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    u não; khối u não

    • Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh u não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.