脑病

脑病
nǎobìng
não bệnh

bệnh não; bệnh về não

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh não; bệnh về não

    • Anh ấy bị bệnh não.

  2. danh từ

    bệnh não; não bệnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.