脑浆

脑浆
nǎojiāng
não tương

não; đầu óc

1 nghĩa#26853
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    não; đầu óc

    • Anh ấy đã vắt óc suy nghĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.