脑汁

脑汁
nǎozhī
não trấp

não; đầu óc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    não; đầu óc

    • Anh ấy vắt óc suy nghĩ cách giải quyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.