脑死亡

脑死亡
nǎowáng
não tử vong

chết não; chết về não

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chết não; chết về não

    • Anh ấy được chẩn đoán là chết não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.