脑岛

脑岛
nǎodǎo
não đảo

thùy đảo; vỏ não đảo (insula)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thùy đảo; vỏ não đảo (insula)

    • Đảo não là một phần của vỏ não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.