脑勺

脑勺
nǎosháo
não thược

sau đầu; gáy đầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sau đầu; gáy đầu

    • Anh ấy xoa xoa gáy mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.