脏弹

脏弹
zāngdàn
tang đạn

bom bẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bom bẩn

    • Bom bẩn là một loại vũ khí phóng xạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • trang(trang trại, thôn xóm)HÀI THANH

Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.