脂环烃

脂环烃
zhīhuántīng
chi hoàn thinh

hiđrocacbon mạch vòng no (vòng không phải benzen); hiđrocacbon alicyclic

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hiđrocacbon mạch vòng no (vòng không phải benzen); hiđrocacbon alicyclic

    • Hydrocarbon alicyclic là một loại hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.