胼手胝足

胼手胝足
piánshǒuzhī
biền thủ chi túc

tay chân đầy chai (cần cù lao động vất vả) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tay chân đầy chai (cần cù lao động vất vả) [thành ngữ]

    • Anh ấy làm việc vất vả.

  2. tính từ

    tay chân chai sạn vì lao lực; làm việc cực nhọc [thành ngữ]

    • Anh ấy làm việc cật lực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.