胺基酸

胺基酸
ànsuān
át cơ toan

(Đài Loan) axit amin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (Đài Loan) axit amin

    • Amino axit là thành phần cơ bản của protein.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.