胸罩

胸罩
xiōngzhào
hung tráo

áo ngực; xu chiêng

2 nghĩa#11087
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    áo ngực; xu chiêng

    女性穿在胸部的内衣nǚxìng chuānzài xiōngbù de nèiyī

    • Cô ấy đã mua một chiếc áo ngực mới.

  2. danh từ

    áo ngực; xu chiêng

    女性穿在胸部的内衣nǚxìng chuānzài xiōngbù de nèiyī

    • Cô ấy mặc một chiếc áo ngực đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.