胸章

胸章
xiōngzhāng
hung chương

huy hiệu cài ngực; phù hiệu

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huy hiệu cài ngực; phù hiệu

    • Anh ấy đang đeo một cái huy hiệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.