胸廓

胸廓
xiōngkuò
hung khuếch

ngực; lồng ngực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngực; lồng ngực

    • Lồng ngực là một phần của cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.