胸大肌

胸大肌
xiōng
hung đại cơ

cơ ngực lớn (pectoralis major)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ ngực lớn (pectoralis major)

    • Anh ấy tập cơ ngực lớn mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.