胸卡

胸卡
xiōng
hung ca

thẻ đeo ngực; phù hiệu; thẻ tên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thẻ đeo ngực; phù hiệu; thẻ tên

    • Xin vui lòng xuất trình thẻ tên của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.