Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
/
胶黏
胶黏
giao niêm
dính; có tính kết dính
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dính; có tính kết dính
- 。
Loại keo dính này rất chắc chắn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ胶黏
Phồn thể膠黏
giao niêm
dính; có tính kết dính
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dính; có tính kết dính
- 。
Loại keo dính này rất chắc chắn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày