Tới nội dung chính
⿉

thử · kê, lúa mạch

shǔ (shu3)

Bộ thủ số 202 · 12 nét (第 202 部首 · 12 画 dì 202 bùshǒu · 12 huà)

Bộ thủ ⿉ (thử) — nghĩa: kê, lúa mạch, 12 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ kê (⿉) là chữ tượng hình của cây lúa mạch, được vẽ với các nét biểu thị thân cây và những bông lúa treo xuống. Nó có nguồn gốc từ chữ tượng hình giáp cốt văn và phát triển qua triện thư.

Mẹo nhớ: Hình ⿉ như một cây lúa mạch chín với những bông lúa trĩu nặng tự nhiên cong về phía dưới.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

4 chữ
  • 黍shǔthử

    kê; hạt kê (Panicum miliaceum)

    12 nét

  • 黎lílê

    (văn) đen; tối

    15 nét

  • 黏niánniêm

    dính; dẻo; nhớt

    HSK 7

    17 nét

  • 黐chī

    nhựa bẫy chim; chất dính

    22 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 4

Bộ thủ chính của chữ 黐 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu