shǔ
thử
bộ thử · 12 nét

kê; hạt kê (Panicum miliaceum)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kê; hạt kê (Panicum miliaceum)

    • Kê là một loại ngũ cốc.

  2. danh từ

    kê nếp; lúa miến nếp (Panicum miliaceum)

    • Lúa nếp là một loại ngũ cốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.