胶带

胶带
jiāodài
giao đới

băng dính; băng keo

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#12937
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    băng dính; băng keo

    用胶水粘在纸或布上的带子,可以粘合东西yòng jiāoshuǐ niānzài zhǐ huò bù shàng de dàizi、kěyǐ niānhé dōngxi

    • Làm ơn cho tôi một cuộn băng dính.

  2. danh từ

    băng dính; băng keo; băng từ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.