胶圈

胶圈
jiāoquān
giao khuyên

vòng cao su; đệm cao su

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng cao su; đệm cao su

    • Vòng cao su này rất chắc chắn.

  2. danh từ

    vòng đệm cao su; gioăng cao su

    • Vòng đệm này hơi lỏng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.