胶合

胶合
jiāo
giao hợp

dán kết; ghép bằng keo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dán kết; ghép bằng keo

    • Những tấm gỗ này được dán bằng keo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.