胶原

胶原
jiāoyuán
giao nguyên

collagen (protein); chất đạm collagen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    collagen (protein); chất đạm collagen

    • Collagen rất tốt cho da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.