胶卷

胶卷
jiāojuǎn
giao cuộn

cuộn phim

1 nghĩa#15252
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cuộn phim

    • Tôi cần mua một cuộn phim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.