胶体

胶体
jiāo
giao thể

hạt keo; hạt colloid

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt keo; hạt colloid

    • Chất keo là một loại hỗn hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.