Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
/
胯间
胯间
khoá gian
vùng háng; bẹn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng háng; bẹn
- 。
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở háng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ胯间
Phồn thể胯間
khoá gian
vùng háng; bẹn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng háng; bẹn
- 。
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở háng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày