胡须

胡须
hồ tu

râu (ria mép)

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#18121Lượng từ 根 / 绺
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    râu (ria mép)

    • Anh ấy để râu dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.