胡碴

胡碴
chā
hồ tra

râu lún phún; râu tua ria

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    râu lún phún; râu tua ria

    • Trên mặt anh ấy mọc đầy râu.

  2. danh từ

    râu; râu stubble; râu mọc lởm chởm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.