胡涂

胡涂
tu
hồ đồ

hồ đồ; lú lẫn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hồ đồ; lú lẫn(kế thừa)

    思想不清楚;分不清是非sīxiǎng bù qīngchu; fēn bu qīng shìfēi

    • Bạn thật hồ đồ!

  2. tính từ

    hồ đồ; lú lẫn; rối rắm(kế thừa)

    不清楚;不明白;混乱的bù qīngchǔ; bù míngbai; hùnluàn de

    • Bạn thật là hồ đồ!

  3. tính từ

    ngớ ngẩn; đần độn(kế thừa)

    不聪明;不明白bù cōngmíng; bù míngbai

    • Bạn thật là ngốc!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.