Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
/
胡弄
胡弄
hồ lộng
bị dắt mũi quay như chong chóng; bị lừa vòng vèo
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bị dắt mũi quay như chong chóng; bị lừa vòng vèo
- !
Bạn đừng lừa tôi!
- 貳动động từ
lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó
- !
Bạn đừng lừa dối tôi!
- 參
qua loa; làm cho có lệ; đối phó
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ胡弄
Phồn thể胡
hồ lộng
bị dắt mũi quay như chong chóng; bị lừa vòng vèo
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bị dắt mũi quay như chong chóng; bị lừa vòng vèo
- !
Bạn đừng lừa tôi!
- 貳动động từ
lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó
- !
Bạn đừng lừa dối tôi!
- 參
qua loa; làm cho có lệ; đối phó
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày